Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

MINERVA FC kết quả livescore

MINERVA FC

Huấn luyện viên:
Dilberis, Panagiotis
Sân vận động:
Guru Nanak Stadium

MINERVA FC Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
6 3 2 1 8:5 +3 11 1.83
Phong độ sân khách
7 3 2 2 10:7 +3 11 1.57
Phong độ tổng thể
13 6 4 3 18:12 +6 22 1.69
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
6 2 3 1 2:1 +1 9 1.50
Phong độ sân khách
7 2 5 0 6:1 +5 11 1.57
Phong độ tổng thể
13 4 8 1 8:2 +6 20 1.54
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
6 3 1 2 6:4 +2 10 1.67
Phong độ sân khách
7 1 3 3 4:6 -2 6 0.86
Phong độ tổng thể
13 4 4 5 10:10 0 16 1.23

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.38
1.33
1.43
Số phút/Bàn thắng được ghi
65
68
63
Trên 0.5
70%
84%
58%
Trên 1.5
47%
34%
58%
Trên 2.5
24%
17%
29%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
16%
17%
15%
Đội dầu tiên ghi bàn
54%
50%
58%
Thất Bại Ghi Bàn
31%
17%
43%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
3
3
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.62
0.33
0.86
Trung Bình Ghi 2H
0.77
1.00
0.57
Ghi bàn trong 1H
39%
34%
43%
Ghi bàn trong 2H
47%
67%
29%
Thất bại ghi bàn 1H
62%
67%
58%
Thất bại hhi bàn 2H
54%
34%
72%
1H Bàn thắng ghi
8
2
6
2H Bàn thắng ghi
10
6
4

MINERVA FC ghi bàn cứ mỗi 65 phút trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ

MINERVA FC ghi trung bình 1.38 bàn mỗi trận

MINERVA FC là đội đầu tiên ghi bàn trong 54% trong suốt Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ

MINERVA FC không ghi được bàn trong 31% tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ

MINERVA FC ghi trung bình 0.62 trong hiệp một mỗi trận

MINERVA FC ghi trung bình 0.77 trong hiệp hai mỗi trận

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
0.92
0.83
1.00
Phút / bàn thủng lưới
98’
108’
90’
Giữ sạch lưới %
39%
34%
43%
Trên 0.5
62%
67%
58%
Trên 1.5
24%
17%
29%
Trên 2.5
8%
0%
15%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
2
3
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.15
0.17
0.14
Thua Trung Bình 2H
0.77
0.67
0.86
Giữ sạch lưới 1H
11%
5%
6%
Giữ sạch lưới 2H
6%
3%
3%
1H Bàn thua
2
1
1
2H Bàn thua
10
4
6

MINERVA FC để thủng lưới cứ mỗi 98 phút tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ

MINERVA FC để thủng lưới trung bình 0.92 bàn mỗi trận

MINERVA FC đạt được 39% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ

MINERVA FC để thủng lưới trung bình 0.15 bàn trong hiệp một mỗi trận

MINERVA FC để thủng lưới trung bình 0.77 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
93%
84%
100%
+0.5
77%
84%
72%
-0.5
47%
50%
43%
-1.5
24%
17%
29%
-2.5
8%
17%
0%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
100%
100%
100%
+0.5 1H
93%
84%
100%
-0.5 1H
31%
34%
29%
-1.5 1H
16%
0%
29%
+1.5 2H
93%
84%
100%
+0.5 2H
62%
67%
58%
-0.5 2H
31%
50%
15%
-1.5 2H
16%
34%
0%

MINERVA FC ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ

Trong hiệp một, MINERVA FC ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ

Trong hiệp hai, MINERVA FC ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
8%
8%
0%
11 - 20 phút
16%
16%
0%
21 - 30 phút
31%
16%
16%
31 - 40 phút
24%
24%
0%
41 - 50 phút
8%
8%
0%
51 - 60 phút
24%
16%
8%
61 - 70 phút
31%
24%
16%
71 - 80 phút
31%
8%
24%
81 - 90+ phút
47%
24%
31%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
16%
16%
0%
16 - 30 phút
39%
24%
16%
31 - 45+ phút
24%
24%
0%
46 - 60 phút
31%
24%
8%
61 - 75 phút
39%
31%
31%
76 - 90+ phút
54%
24%
39%

MINERVA FC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ

MINERVA FC thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ

MINERVA FC để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ

MINERVA FC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 54% số bàn thắng trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ

MINERVA FC thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ

MINERVA FC để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.31
2.17
2.43
Trên 0.5
85%
100%
72%
Trên 1.5
70%
84%
58%
Trên 2.5
39%
34%
43%
Trên 3.5
24%
0%
43%
Trên 4.5
16%
0%
29%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
16%
0%
29%
Dưới 1.5
31%
17%
43%
Dưới 2.5
62%
67%
58%
Dưới 3.5
77%
100%
58%
Dưới 4.5
85%
100%
72%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
0.77
0.50
1.00
Trung bình 2H
1.54
1.67
1.43
Trên 0.5 1H
47%
50%
43%
Trên 0.5 2H
77%
100%
58%
Trên 1.5 1H
24%
0%
43%
Trên 1.5 2H
47%
67%
29%
Trên 2.5 1H
8%
0%
15%
Trên 2.5 2H
16%
0%
29%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
54%
50%
58%
Dưới 0.5 2H
24%
0%
43%
Dưới 1.5 1H
77%
100%
58%
Dưới 1.5 2H
54%
34%
72%
Dưới 2.5 1H
93%
100%
86%
Dưới 2.5 2H
85%
100%
72%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà MINERVA FC đã tham gia trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ

MINERVA FC tổng số bàn thắng mỗi trận 2.31 trong mỗi trận tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 39% đối với MINERVA FC tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 77% đối với MINERVA FC tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà MINERVA FC đã tham gia trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ

MINERVA FC ghi trung bình 0.77 mỗi trận trong hiệp một

MINERVA FC ghi trung bình 1.54 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 24 cho MINERVA FC ở Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 77 cho MINERVA FC ở Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 47 cho MINERVA FC ở Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 54 cho MINERVA FC ở Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
47%
50%
43%
CDG 1H
8%
0%
15%
CDG 2H
24%
17%
29%
CDG cả hai hiệp
8%
0%
15%
CDG và thắng
24%
17%
29%
CDG và hòa
16%
34%
0%
CDG và thua
8%
0%
15%
CDG và trên 2.5 (có/có)
31%
17%
43%
CDG và trên 2.5 (không/có)
8%
17%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
24%
0%
43%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
8%
0%
15%
CDG 1H và 2H (có/không)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
16%
17%
15%
CDG 1H và 2H (không/không)
77%
84%
72%

MINERVA FC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 47% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ

MINERVA FC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 8% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ

MINERVA FC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ

MINERVA FC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 8 trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
4.15
4.33
4.00
Chiến thắng
24%
17%
29%
Handicap +1.5
85%
100%
72%
Handicap +0.5
62%
67%
58%
Handicap -0.5
24%
17%
29%
Handicap -1.5
8%
17%
0%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
93%
100%
86%
Trên 2.5
77%
67%
86%
Trên 3.5
54%
50%
58%
Trên 4.5
31%
34%
29%
Trên 5.5
24%
17%
29%
Trên 6.5
16%
17%
15%
Trên 7.5
8%
17%
0%
Tổng Thẻ
54
26
28
Cao nhất trong một trận
10
10
7
Thấp nhất trong một trận
1
2
1
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0.85
0.67
1.00
Thẻ trung bình 2H
3.31
3.67
3.00
Chiến thắng 1H
8%
17%
0%
Chiến thắng 2H
31%
34%
29%
Handicap +1.5 1H
93%
100%
86%
Handicap +0.5 1H
77%
67%
86%
Handicap -0.5 1H
8%
17%
0%
Handicap -1.5 1H
8%
17%
0%
Handicap +1.5 2H
93%
100%
86%
Handicap +0.5 2H
77%
84%
72%
Handicap -0.5 2H
31%
34%
29%
Handicap -1.5 2H
8%
17%
0%
Trên 0.5 1H
47%
50%
43%
Trên 1.5 1H
31%
17%
43%
Trên 2.5 1H
8%
0%
15%
Trên 0.5 2H
93%
100%
86%
Trên 1.5 2H
77%
84%
72%
Trên 2.5 2H
70%
67%
72%
Trên 3.5 2H
54%
50%
58%

MINERVA FC thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ

MINERVA FC có trung bình 4.15 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ

Trong hiệp một, MINERVA FC thắng bằng thẻ trong 8% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ

Trong hiệp một, MINERVA FC có trung bình 0.85 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ

Trong hiệp hai, MINERVA FC thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ

Trong hiệp hai, MINERVA FC có trung bình 3.31 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
2.00
2.50
1.57
Thẻ đội trên 1,5 TT
47%
50%
43%
Thẻ đội trên 2,5 TT
16%
17%
15%
Thẻ đội trên 3,5 TT
16%
17%
15%
team cards average 1h
0.31
0.33
0.29
Đội thẻ trên 0.5 1H
24%
17%
29%
Đội thẻ trên 1.5 1H
8%
17%
0%
team cards average 2h
1.69
2.17
1.29
Đội thẻ trên 0.5 2H
85%
100%
72%
Đội thẻ trên 1.5 2H
47%
50%
43%
Đội thẻ trên 2.5 2H
16%
17%
15%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
2.15
1.83
2.43
Thẻ chống trên 1,5 TT
93%
100%
86%
Thẻ chống trên 2,5 TT
77%
67%
86%
Thẻ chống trên 3,5 TT
54%
50%
58%
cards against average 1h
0.54
0.33
0.71
Thẻ chống trên 0,5 1H
39%
34%
43%
Thẻ chống trên 1,5 1H
8%
0%
15%
cards against average 2h
1.62
1.50
1.71
Thẻ chống trên 0,5 2H
77%
84%
72%
Thẻ chống trên 1,5 2H
70%
67%
72%
Thẻ chống trên 2,5 2H
8%
0%
15%

MINERVA FC có trung bình 2.00 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ

MINERVA FC có trung bình 2.15 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
9.23
10.33
8.29
Chiến thắng
70%
67%
72%
Handicap +2.5
85%
84%
86%
Handicap +1.5
77%
84%
72%
Handicap -1.5
54%
50%
58%
Handicap -2.5
31%
34%
29%
Trên 6.5
70%
84%
58%
Trên 7.5
70%
84%
58%
Trên 8.5
62%
67%
58%
Trên 9.5
47%
67%
29%
Trên 10.5
39%
67%
15%
Trên 11.5
31%
50%
15%
Trên 12.5
8%
17%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
4.54
4.50
4.57
Phạt Góc trung bình 2H
4.69
5.83
3.71
Chiến thắng 1H
54%
67%
43%
Chiến thắng 2H
47%
50%
43%
Handicap +2.5 1H
85%
84%
86%
Handicap +1.5 1H
85%
84%
86%
Handicap -1.5 1H
39%
34%
43%
Handicap -2.5 1H
24%
34%
15%
Handicap +2.5 2H
93%
84%
100%
Handicap +1.5 2H
77%
67%
86%
Handicap -1.5 2H
24%
17%
29%
Handicap -2.5 2H
8%
17%
0%
Trên 4.5 1H
54%
67%
43%
Trên 5.5 1H
16%
17%
15%
Trên 6.5 1H
8%
0%
15%
Trên 4.5 2H
54%
84%
29%
Trên 5.5 2H
31%
50%
15%
Trên 6.5 2H
31%
50%
15%

MINERVA FC thắng bằng quả phạt góc trong 70% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ

MINERVA FC có trung bình 9.23 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ

Trong hiệp một, MINERVA FC thắng bằng quả phạt góc trong 54% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ

Trong hiệp một, MINERVA FC có trung bình 4.54 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ

Trong hiệp hai, MINERVA FC thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ

Trong hiệp hai, MINERVA FC có trung bình 4.69 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
4.92
5.33
4.57
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
93%
100%
86%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
93%
100%
86%
team corners average 1h
2.62
2.67
2.57
team corners average 2h
2.31
2.67
2.00
Phạt góc đội trên 2.5 1H
39%
34%
43%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
47%
50%
43%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
31%
34%
29%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
16%
34%
0%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
4.31
5.00
3.71
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
93%
100%
86%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
93%
100%
86%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
93%
100%
86%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.92
1.83
2.00
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.38
3.17
1.71
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
31%
34%
29%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
39%
67%
15%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
16%
17%
15%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
24%
34%
15%

MINERVA FC có trung bình 4.92 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ

MINERVA FC có trung bình 4.31 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ

H2H Thống Kê

Đội đối thủ:

PUN PUN Xếp hạng MHM MHM Xếp hạng
Ghi bàn / trận
1.38 4 0.54 14
Thua / trận đấu
0.92 9 2.46 1
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.31 10 3.00 2
CDG
47% 11 47% 9
Trận phạt góc trung bình
9.23 14 11.85 3
Đội phạt góc trung bình
4.92 9 3.54 13
Trận thẻ trung bình
4.15 7 2.62 14
Đội thẻ trung bình
2.00 7 1.62 13

Những người ghi bàn nhiều nhất

Thống kê theo cầu thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Effiong N. FW
    10
  • 2 Ramirez D. MD
    6
  • 3 Zeljkovic S. DF
    5
  • 4 Osuji B. FW
    5
  • 5 Kipgen M. MD
    3
  • 6 Lhungdim K. MD
    1
  • 7 Suhail F M. FW
    1

MINERVA FC giải đấu

MINERVA FC người chơi

13 Singh, Arshdeep Thủ môn
2 Uvais Moyikka, Muhammed Hậu vệ
3 V, Bijoy Hậu vệ
4 Prabhu, Nikhil Hậu vệ
8 Zeljkovic, Samir Hậu vệ
26 Meitei, Likmabam Rakesh Hậu vệ
27 Santos, Pablo Hậu vệ
35 Singh, Pramveer Hậu vệ
74 Meitei, Nongmaikapam Suresh Hậu vệ
6 Shabong, Ricky John Tiền vệ
7 Meetei, Ninthoi Tiền vệ
Cho xem nhiều hơn

MINERVA FC Người ghi bàn hàng đầu

Người chơi T Bàn thắng Kiến tạo
9 Effiong, Nsungusi 12 7 3
10 Ramirez, Dani 13 4 2
40 Osuji, Bede 13 3 2
8 Zeljkovic, Samir 13 2 3
19 Kipgen, Manglenthang 13 1 2
12 Lhungdim, Khaiminthang 12 0 1
17 Suhail F, Muhammad 6 0 1
27 Santos, Pablo 10 0 0
11 Rebello, Princeton 3 0 0
31 Asokan, Leon Agustine 12 0 0
Cho xem nhiều hơn